Giá lưu trữ cuộn vải
Giá lưu trữ cuộn vải sơn tĩnh điện có kích thước đáy 1920 × 1500 mm và tải trọng 1500 kg. Khung gấp gọn giảm chiều cao khi rỗng xuống 330 mm.

Giá thép gấp gọn, xếp chồng cho cuộn vật liệu dệt, kích thước 1500 × 1500 × 1500 mm. Có các lựa chọn tải trọng từ 1000 đến 1500 kg.
| Kích thước ngoài (D × R × C) | 1500 × 1500 × 1500 mm |
|---|---|
| Lựa chọn tải trọng | 1000–1500 kg |
| Vật liệu | Thép |
| Lựa chọn xử lý bề mặt | Sơn tĩnh điện hoặc mạ kẽm |
Khung thép hở cho phép tiếp cận cuộn vải từ hai bên khi lưu trữ và lấy hàng. Gối đỡ góc định vị các giá khi xếp chồng, tách tải giữa các tầng lưu trữ.
Thành gấp xuống khi rỗng. Có các lựa chọn tải trọng từ 1000 đến 1500 kg, với bề mặt sơn tĩnh điện hoặc mạ kẽm.
Giá lưu trữ cuộn vải sơn tĩnh điện có kích thước đáy 1920 × 1500 mm và tải trọng 1500 kg. Khung gấp gọn giảm chiều cao khi rỗng xuống 330 mm.
Giá gấp gọn, xếp chồng để lưu trữ cuộn vải. Giá chịu tải 1000 kg trên đáy 1524 × 1524 mm, với chiều cao tổng thể 1630 hoặc 1708 mm.
Giá gấp gọn, xếp chồng để lưu trữ cuộn vải và vận chuyển vật liệu dệt. Khung thép 1200 × 1200 × 1500 mm chịu tải 1500 kg, có thành hở để tiếp cận từ hai bên.